giờ phút giây
| Tỉnh | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| GIẢI TÁM | 38 | 03 | 48 |
| GIẢI BẢY | 272 | 899 | 422 |
| GIẢI SÁU |
7051 4296 5421 |
3609 1772 1794 |
7644 8419 7175 |
| GIẢI NĂM | 5051 | 6250 | 1036 |
| GIẢI TƯ |
87943 89094 30881 28638 21167 76001 16011 |
56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 |
42793 66067 23963 15318 39340 96707 33888 |
| GIẢI BA |
31270 88910 |
81094 27006 |
75390 50065 |
| GIẢI NHÌ | 75105 | 38206 | 85128 |
| GIẢI NHẤT | 38938 | 07753 | 14690 |
| ĐẶC BIỆT | 730985 | 370988 | 663779 |
| ĐẦU | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| 0 | 1 5 | 3 6 6 9 | 7 |
| 1 | 0 1 | 8 | 8 9 |
| 2 | 1 | 2 8 | |
| 3 | 8 8 8 | 6 | |
| 4 | 3 | 8 | 0 4 8 |
| 5 | 1 1 | 0 2 3 3 | |
| 6 | 7 | 3 5 7 | |
| 7 | 0 2 | 2 2 | 5 9 |
| 8 | 1 5 | 6 8 | 8 |
| 9 | 4 6 | 4 4 9 9 | 0 0 3 |
| Tỉnh | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| GIẢI TÁM | 12 | 61 | 99 | 46 |
| GIẢI BẢY | 583 | 652 | 724 | 001 |
| GIẢI SÁU |
6712 9303 1572 |
2559 5095 0674 |
9261 8137 8446 |
1868 9214 3304 |
| GIẢI NĂM | 2836 | 3397 | 4902 | 4397 |
| GIẢI TƯ |
12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 |
89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 |
34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 |
37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| GIẢI BA |
82499 75361 |
90809 12218 |
29395 17447 |
13064 15046 |
| GIẢI NHÌ | 26741 | 61753 | 48445 | 80942 |
| GIẢI NHẤT | 74124 | 85853 | 56353 | 15387 |
| ĐẶC BIỆT | 442630 | 080461 | 992932 | 706384 |
| ĐẦU | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 0 | 2 3 | 0 7 9 | 2 5 | 1 4 6 |
| 1 | 1 2 2 | 2 8 | 4 | |
| 2 | 4 4 4 | 4 | ||
| 3 | 0 6 | 2 7 9 | 9 | |
| 4 | 1 | 8 | 5 6 7 | 2 3 6 6 |
| 5 | 2 3 3 9 | 3 7 | ||
| 6 | 1 1 9 9 | 1 1 9 | 1 6 | 4 8 |
| 7 | 2 | 4 | 2 6 | 2 6 |
| 8 | 3 | 9 | 2 | 4 5 7 |
| 9 | 9 | 5 7 8 | 5 9 | 4 7 |
| Tỉnh | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| GIẢI TÁM | 46 | 10 | 32 |
| GIẢI BẢY | 027 | 192 | 771 |
| GIẢI SÁU |
1454 1053 8571 |
2261 9921 3413 |
4120 7138 7277 |
| GIẢI NĂM | 0526 | 9906 | 1455 |
| GIẢI TƯ |
99616 17188 68955 11779 32465 53215 58531 |
63875 31172 91104 39363 24369 48458 86557 |
21590 93546 47415 40821 64339 85611 88576 |
| GIẢI BA |
65523 75401 |
34929 75727 |
64135 18634 |
| GIẢI NHÌ | 33066 | 08953 | 55226 |
| GIẢI NHẤT | 87769 | 05813 | 07085 |
| ĐẶC BIỆT | 702348 | 590662 | 780627 |
| ĐẦU | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 0 | 1 | 4 6 | |
| 1 | 5 6 | 0 3 3 | 1 5 |
| 2 | 3 6 7 | 1 7 9 | 0 1 6 7 |
| 3 | 1 | 2 4 5 8 9 | |
| 4 | 6 8 | 6 | |
| 5 | 3 4 5 | 3 7 8 | 5 |
| 6 | 5 6 9 | 1 2 3 9 | |
| 7 | 1 9 | 2 5 | 1 6 7 |
| 8 | 8 | 5 | |
| 9 | 2 | 0 |
Xổ số Miền Nam được mở thưởng trực tiếp vào lúc 16h15p -16h30 mỗi ngày trực tiếp tại trường quay các tỉnh miền Nam Bạn có thể coi Dự đoán soi cầu kết quả xổ số miền Nam và theo dõi lịch quay xsmn mở thưởng từ thứ 2 tới chủ nhật hàng tuần:
- Thứ 2 có ba đài TP HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ 3 hàng tuần có 3 đài Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ 4 hàng tuần có 3 đài Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ 5 hàng tuần do 3 đài Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ 6 hàng tuần do 3 đài Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ 7 hàng tuần do 4 đài TP Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ nhật được ba đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt Lâm Đồng
XSMN hay KQXSMN được mở thưởng vào lúc 16h15' hàng ngày, Quay thưởng xsmn hôm nay - trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh/ thành miền Nam hôm nay Nhanh và Chính xác .
Xem ngay Trực tiếp XSMN trực tiếp xổ số hôm nay, tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền nam hôm nay nhanh và chuẩn nhất từ sxmb.vn .
Chúc bạn may mắn!
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ