Jackpot mega 6/45 ước tính
0đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 0 | |
| Giải nhì | 0 | 0 | |
| Giải ba | 0 | 0 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
24,007,391,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 24,007,391,500 | |
| Giải nhất | 21 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,441 | 300,000 | |
| Giải ba | 21,577 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
20,346,657,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20,346,657,500 | |
| Giải nhất | 20 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,198 | 300,000 | |
| Giải ba | 19,924 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
18,414,506,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 18,414,506,000 | |
| Giải nhất | 24 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,241 | 300,000 | |
| Giải ba | 19,302 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
16,774,271,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16,774,271,500 | |
| Giải nhất | 16 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 903 | 300,000 | |
| Giải ba | 14,706 | 30,000 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ