Jackpot mega 6/45 ước tính
0đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 0 | |
| Giải nhì | 0 | 0 | |
| Giải ba | 0 | 0 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
32,840,261,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 32,840,261,000 | |
| Giải nhất | 38 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,589 | 300,000 | |
| Giải ba | 27,649 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
30,192,318,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 30,192,318,000 | |
| Giải nhất | 34 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,494 | 300,000 | |
| Giải ba | 24,455 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
27,826,445,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 27,826,445,000 | |
| Giải nhất | 18 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,261 | 300,000 | |
| Giải ba | 20,905 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
25,544,567,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 25,544,567,500 | |
| Giải nhất | 31 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,395 | 300,000 | |
| Giải ba | 24,323 | 30,000 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ