Jackpot mega 6/45 ước tính
0đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 0 | |
| Giải nhất | 0 | 0 | |
| Giải nhì | 0 | 0 | |
| Giải ba | 0 | 0 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
13,466,713,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13,466,713,000 | |
| Giải nhất | 15 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 831 | 300,000 | |
| Giải ba | 13,124 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
36,108,182,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 36,108,182,500 | |
| Giải nhất | 23 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,418 | 300,000 | |
| Giải ba | 23,640 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
34,004,531,000đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 34,004,531,000 | |
| Giải nhất | 25 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,228 | 300,000 | |
| Giải ba | 20,459 | 30,000 |
Jackpot mega 6/45 ước tính
31,831,890,500đ
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31,831,890,500 | |
| Giải nhất | 45 | 10,000,000 | |
| Giải nhì | 1,397 | 300,000 | |
| Giải ba | 22,585 | 30,000 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ