| Tỉnh | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| G8 |
|
|
| G7 |
|
|
| G6 |
|
|
| G5 |
|
|
| G4 |
|
|
| G3 |
|
|
| G2 | ||
| G1 | ||
| ĐB |
| ĐẦU | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| 0 | ||
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 |
| Tỉnh | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| G8 | 42 | 01 |
| G7 | 975 | 097 |
| G6 |
8467 9122 3843 |
8875 4982 8158 |
| G5 | 5428 | 7995 |
| G4 |
00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 |
| G3 |
89023 62999 |
13446 26463 |
| G2 | 37771 | 35617 |
| G1 | 37418 | 75893 |
| ĐB | 724069 | 013428 |
| ĐẦU | Phú Yên | ThừaThiênHuế |
| 0 | 1 2 | |
| 1 | 8 9 | 7 |
| 2 | 2 3 3 7 8 | 8 |
| 3 | 8 8 | |
| 4 | 2 3 | 6 |
| 5 | 8 9 | |
| 6 | 7 9 | 3 3 4 |
| 7 | 1 5 | 5 6 |
| 8 | 3 4 | 2 |
| 9 | 9 | 3 3 5 5 7 |
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
| G8 | 31 | 31 | 93 |
| G7 | 765 | 118 | 301 |
| G6 |
2161 5810 1059 |
8052 1641 9235 |
4159 6949 8396 |
| G5 | 0068 | 6552 | 6492 |
| G4 |
80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802 |
58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589 |
94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456 |
| G3 |
84813 28041 |
51582 27665 |
18976 29823 |
| G2 | 82755 | 98397 | 37695 |
| G1 | 18276 | 57164 | 48824 |
| ĐB | 536294 | 633119 | 371354 |
| ĐẦU | Khánh Hòa | Kon Tum | ThừaThiênHuế |
| 0 | 2 8 | 1 | |
| 1 | 0 3 | 8 9 | 8 |
| 2 | 1 6 | 3 4 4 | |
| 3 | 1 | 1 5 | |
| 4 | 1 | 1 5 | 9 |
| 5 | 5 9 9 | 2 2 6 | 2 4 6 9 |
| 6 | 1 5 8 | 4 5 | |
| 7 | 3 6 | 5 6 6 | |
| 8 | 6 9 | 2 9 9 | 7 |
| 9 | 1 4 | 7 8 | 2 3 5 6 |
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
| G8 | 13 | 91 | 29 |
| G7 | 589 | 909 | 428 |
| G6 |
2851 4289 1625 |
4147 0009 9586 |
1098 8087 6858 |
| G5 | 2043 | 3825 | 5030 |
| G4 |
84621 39911 57623 65279 88359 51483 92168 |
41563 66904 56130 31677 69160 24115 65710 |
79952 58647 23792 68494 01560 96460 63896 |
| G3 |
75837 00506 |
43779 28535 |
38162 80587 |
| G2 | 19552 | 44653 | 03068 |
| G1 | 18961 | 69112 | 35789 |
| ĐB | 778936 | 448854 | 374269 |
| ĐẦU | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
| 0 | 6 | 4 9 9 | |
| 1 | 1 3 | 0 2 5 | |
| 2 | 1 3 5 | 5 | 8 9 |
| 3 | 6 7 | 0 5 | 0 |
| 4 | 3 | 7 | 7 |
| 5 | 1 2 9 | 3 4 | 2 8 |
| 6 | 1 8 | 0 3 | 0 0 2 8 9 |
| 7 | 9 | 7 9 | |
| 8 | 3 9 9 | 6 | 7 7 9 |
| 9 | 1 | 2 4 6 8 |
Xổ số Miền Trung được mở thưởng trực tiếp vào lúc 17h15p -17h30 mỗi ngày tại trường quay các tỉnh miền Trung. Bạn có thể coi Dự đoán kết quả xổ số miền Trung và theo dõi lịch quay số mở thưởng từ thứ 2 tới chủ nhật hàng tuần:
- XSMT Thứ 2 : Phú Yên, Thừa Thiên Huế
- XSMT Thứ 3 : ĐăkLắc, Quảng Nam
- XSMT Thứ 4 : Đà Nẵng, Khánh Hòa
- XSMT Thứ 5 : Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
- XSMT Thứ 6 : Gia lai, Ninh Thuận
- XSMT Thứ 7 : Đà Nẵng, Quảng Ngãi , Đắc Nông
- XSMT Chủ nhật : Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế
XSMT hay KQXSMT được mở thưởng vào lúc 17h15' hàng ngày, Quay thưởng xsmt hôm nay - trực tiếp Xổ số kiến thiết các tỉnh thành miền Trung hôm nay Nhanh và Chính xác. Xem ngay Trực tiếp XSMT hôm nay, tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền Trung mỗi ngày nhanh và chuẩn nhất từ sxmb360.com .
Xem ngay Trực tiếp XSMT trực tiếp xổ số hôm nay, tường thuật trực tiếp kết quả xổ số miền nam hôm nay nhanh và chuẩn nhất từ sxmb360.com .
Chúc bạn may mắn!
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ